street, רחוב, feed, להאכיל, see, לראות, meet, לפגוש, eat, לאכול, read, לקרוא, beans, שעועית, sea, ים, meat, בשר, beach, חוף ים, near, ליד, קרוב, meal, ארוחה, hear, לשמוע, tea, תה, sheep, כבשה, sleep, לישון, ear, אוזן, feet, כפות רגליים.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?