lunch box - Ланч бокс, grapes - виноград, sandwich - бутерброд, lunchtime - обеденное время, drinks - напитки, choose - выбирать, apple - яблоко, share - делиться, banana - банан, biscuit - печенье, get - получать, pear - груша, lunch - обед,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?