government - уряд, exist - існувати, alien - прибулець, rainforest - тропічний ліс, mountain range - гірський хребет(масив), drought - посуха, flood - повінь, global warming - глобальне потепління, melt - танути, nuclear disaster - ядерна катастрофа, oil spill - розлив нафти , ozone layer - озоновий шар, pollution - забруднення, lid - кришка, burn - палити, dry - сухий, heavy rain - сильний дощ, truth - правда, evidence - докази.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?