I come to class on time. - Я прихожу в класс вовремя., I raise my hand to speak in class. - Я поднимаю руку, когда хочу что-то сказать., I ask questions when I don't understand. - Я задаю вопросы, когда что-то не понимаю., I use a dictionary to check new words. - Я использую словарь, чтобы проверить новые слова, I write new words in my notebook. - Я записываю новые слова в тетрадь., I don't forget my homework. - Я не забываю домашнюю работу., I don't copy my friends' work. - Я не списываю у друзей., I don't shout in the classroom. - Я не кричу в классе., I don't use my phone in class. - Я не пользуюсь телефоном на уроке., I don't eat in the classroom. - Я не ем в классе.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?