une tenue - наряд, tendance - модный, à la dernière mode - по последней моде, être remis à la mode - вернуться в моду, faire vieillot - быть устаревшим, au goût du jour - во вкусе дня, se faire beaucoup - быть популярным, se ruer sur - наброситься на, un styliste - дизайнер, branché - стильный, un engouement pour - увлечение, ажиотаж, une grande folie - большое сумасшествие, un feu de paille - минутная вспышка, un créateur de mode - модельер, se renouveler - обновляться, s'endormir sur leurs lauriers - почивать на лаврах, rester dans l'air du temps - оставаться в духе времени, rester classique - оставаться классическим, se démoder - выходить из моды, chic - шикарный, элегантный, rester à la mode - оставаться в моде,
0%
Mode
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Asavina20
Collège
FLE
Vocabulaire
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?