добрый, доброжелательный к кому-то - be kind to, вид, тип, разновидность  - kind , что-то вроде, типа - (a) kind of (в разговорной речи - kinda), разные виды/типы - different kinds of , любые виды/типы - any kinds of , все виды/типы, всевозможные - all kinds of , одо и то же, одинковые виды/типы - the same kind(s) of, что-то вроде, типа  - some kind of (в разговорной речи - kinda), и тому подобное (= и т.д.) - that kind of thing,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?