against the odds - вопреки всему, competitor - соперник/ участник соревнований, disability/ disabled - инвалидность/ недееспособный, advantages - преимущества, begin (began) - начинать, blind - слепой, break a record - побить рекорд, a steep hill - крутой холм, to match - подходить/ сочетаться, engine - мотор/ двигатель, run (a charity) - управлять, take part in - принимать участие, a challenge - вызов/ трудное задание, disease - заболевание, speed - скорость, recent - недавний,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?