cautious - обережний, reserved - стриманий, conscientious - сумлінний, embarrassment - збентеження, tend to - мати схильність, rebel - бунтар, trusting - довірливий, adventurous - авантюрний,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?