тренироваться - Exercise, встречаться с друзьями - meet friends, смотреть на животных - See animals, купить все необходимое - buy things you need, устроить пикник - have a picnic, Почитать - Read , Перекусить - Have a bite to eat, Посмотреть произведения искусства - • See works of art, посмотреть фильм - watch a movie,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?