rozchmurzyć się,rozweselić się - cheer up, zrelaksować się - chill out, ograniczyć(coś) - cut down on, odnowić coś - do sth up, jeść na miejscu/na wynos - eat in/take away, jeść poza domem - eat out, dowiedzieć się - find out, rozdać - give out, zwiedzać coś - go round, pasować do siebie(o ubraniach,kolorach) - go with, dorosnąć - grow up, zaczekać - hang on,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?