breakfast - сніданок, hungry - голодний, bread - хліб, honey - мед, milk - молоко, egg - яйце, orange - апельсин, naughty - неслухняний, fish - риба, lunch - обід, pizza - піцца, soup - суп, chicken - курятина, salad - салат, get up - прокидатися, seven o'clock - 7 годин, have breakfast - снідати, clean my teeth - чистити зуби, go to school - іти до школи, help - допомагати, people - люди, police officer - поліцейський, fireman - пожежний, visit - відвідувати, do homework - робити домашнє завдання,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?