приятный, увлекательный - enjoyable, удобный - comfortable, подходящее слово - a suitable word, надёжный/ненадёжный - reliable/unreliable, модный/немодный - fashionable/unfashionable, разумный, обоснованный - reasonable, общительный человек - a sociable person, неудобный - uncomfortable, неподходящий - unsuitable, необоснованный, неразумный - unreasonable, необщительный - unsociable, незабываемый опыт - an unforgettable experience, невероятный - unbelievable, красочный, цветной, яркий - colourful, полезный, отзывчивый - helpful , тихое место - a peaceful place, полезный, удобный/беполезный - useful/useless, болезненный/безболезненный, несложный - painful/painless, осторожный/небрежный, неосторожный - careful/careless, ежегодный - annual, привлекательный - attractive,
0%
- able, - ful, - less
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Bashilova1980
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?