国家 (guójiā) - держава, країна, 一样 (yīyàng) - однаковий, 时差 (shíchā) - різниця в часі, 夜 (yè) - ніч, 季节 (jìjié) - пора року, 春(天) (chūn tiān) - весна, 夏(天) (xià tiān) - літо, 秋(天) (qiū tiān) - осінь, 热 (rè) - гарячий, спекотний, 冷 (lěng) - холодний, 刮风 (guā fēng) - вітер дме, 下雪 (xià xuě) - йде сніг, 下雨 (xià yǔ) - йде дощ, 不但 (bùdàn) - не тільки, 而且 (érqiě) - але й, 分 (fēn) - оцінка, бал, 得 (dé) - отримати, 听写 (tīngxiě) - диктант, 周末 (zhōumò) - вихідні, 出去 (chūqù) - виходити, 历史 (lìshǐ) - історія, 产生 (chǎnshēng) - виникати, з’являтися, 画册 (huàcè) - альбом, каталог, 研究 (yánjiū) - досліджувати, 只是 (zhǐshì) - лише, тільки, 老 (lǎo) - старий, 改革 (gǎigé) - реформувати, 开放 (kāifàng) - відкривати, 一切 (yīqiè) - все,
0%
7
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Hefeimarina
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?