国家 (guójiā) - держава, країна, 一样 (yīyàng) - однаковий, 时差 (shíchā) - різниця в часі, 夜 (yè) - ніч, 季节 (jìjié) - пора року, 春(天) (chūn tiān) - весна, 夏(天) (xià tiān) - літо, 秋(天) (qiū tiān) - осінь, 热 (rè) - гарячий, спекотний, 冷 (lěng) - холодний, 刮风 (guā fēng) - вітер дме, 下雪 (xià xuě) - йде сніг, 下雨 (xià yǔ) - йде дощ, 不但 (bùdàn) - не тільки, 而且 (érqiě) - але й, 分 (fēn) - оцінка, бал, 得 (dé) - отримати, 听写 (tīngxiě) - диктант, 周末 (zhōumò) - вихідні, 出去 (chūqù) - виходити, 历史 (lìshǐ) - історія, 产生 (chǎnshēng) - виникати, з’являтися, 画册 (huàcè) - альбом, каталог, 研究 (yánjiū) - досліджувати, 只是 (zhǐshì) - лише, тільки, 老 (lǎo) - старий, 改革 (gǎigé) - реформувати, 开放 (kāifàng) - відкривати, 一切 (yīqiè) - все,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?