Sure - Elbette, Yes, please - Evet , lütfen, I’ll definitely be there - Kesinlikle orada olacağım, Yes,I’d love to - Evet , isterim., I’d love to , thanks - İsterim , teşekkürler, Cool! - Harika, Awesome - Harika, That sounds fun - Kulağa eğlenceli geliyor, That sounds great - Kulağa harika geliyor., I’ll be there for sure - Mutlaka orada olacağım., Yeah , sounds good - Evet , kulağa hoş geliyor., Why not? - Neden olmasın, That would be fantastic - Bu muhteşem olur., Of course. Where is it? - Tabii ki , nerede?, Great! What time is it? - Harika , saat kaçta?, OK. Thanks for inviting me - Tamam. Beni davet ettiğin için teşekkürler.,
0%
Accepting
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Mehmoking
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?