1) Прибытие a) tags b) arrival c) departure d) flight 2) Стойка регистрации a) check-in desk b) table for flights c) asking desk d) security check 3) Багаж a) heavy things b) baggage (luggage) c) bag d) clothes 4) Отправление a) arrival b) going out c) departure d) leaving place 5) Посадочный талон a) pass b) ticket c) id d) boarding pass 6) Ручная кладь a) hand luggage b) hand bag c) arm bag d) bag 7) Таможня a) security b) check-in c) customs d) boarding pass

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?