rural - сільський, urban - міський, acid rain - кислотний дощ, be environmentally aware - екологічно свідомі, blossom / be in bloom - цвісти/розцвітати, biodegradable - біорозкладні, bottle/paper/plastic bank - контейнер для пляшок/паперу/пластику, campaign for/against sth - кампанія за/проти чогось, deforestation - вирубка лісів, desert - пустеля, destroy (natural habitat) - знищувати природне середовище, destruction - знищення, die out / become extinct - вимирати/бути на межі вимирання, do/cause damage to the environment - шкодити /завдавати шкоди навколишньому середовищу, ecology - екологія, ecological disaster - екологічна катастрофа, emit - викидати, випромінювати, emissions - викиди, endangered species of animals - види тварин під загрозою зникнення, environment(ally) friendly - безпечний для довкілля, environmental protection/preservation - охорона навколишнього середовища, environmental threat - екологічна загроза, exhaust fumes - вихлопні гази, global warming - глобальне потепління, greenhouse effect - парниковий ефект,
0%
Environmental problems
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Oliarudenko33
5–9 класи
Англійська
Vocabulary
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?