bin - відро для сміття, cling film/plastic wrap - харчова плівка, cookery book - кулінарна книга, dishcloth - ганчірка для миття посуду, draining board - сушарка, сушка, grill - гриль, kitchen roll - рулон паперових рушників, plug - пробка, tea towel - кухонний рушник, shelf - полиця, sink - раковина, tablecloth - скатертина, washing-up liquid - рідина для миття посуду,

Other objects connected with kitchen

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?