смелый - brave, голодный - hungry, испытывающий жажду - thirsty, уставший - tired, испуганный - scared, нервный - nervous, счастливый, довольный - happy, грустный - sad, сердитый - angry, близнецы - twins, если - if, знать - know, хотеть - want, плакать - cry, смеяться - laugh, чувствовать - feel,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?