τρώω - Ι eat, χάνω - Ι lose, κλοτσάω - I kick, κερδίζω - I win, πετάω - I throw, χορεύω - I dance, αγοράζω - I buy, βάζω γκολ - I score a goal, τραγουδώ - I sing, θα πληρώσω τον λογαριασμό - I will pay the bill, κολυμπώ - I swim, κοιμάμαι - Ι sleep, φτιάχνω - I make, βάζω - I put, βοηθώ - I help, ανοίγω - I open, κλείνω - I close, κουβαλάω - I carry, ρωτάω - I ask, απαντάω - I answer, κάθομαι - I sit, λούζομαι - I wash my hair, λούζω - I wash (the kids') hair, ντύνομαι - I get dressed, ντύνω - I dress (the kids), ξυπνώ - I wake up, πάω για ΄ύπνο - I go to bed, πλένομαι - I wash myself, πλένω - I wash (the dog), σηκώνομαι - I get up, χτενίζομαι - I comb my hair, χτενίζω - I comb (my daughter's) hair, ξυπίζομαι - I shave (myself),
0%
Simple Verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Apavlou
All ages
A1 Greek
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?