career - карьера, responsibility - обязанность, advantage - преимущество, disadvantage - недостатки, to change a job - сменить работу, selfemployed - самозанятый, employer - работодатель, employee - работник, promotion - повышение, unemployed - безработный, full-time job - полная занятость, part-time job - частичная занятость, current job - текущая работа, cv letter - письмо с резюме, job application - заявление о приеме на работу, cowokers - коллеги,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?