1) want a) wanting b) wantting c) wannting 2) last a) lastting b) lasting c) lasteing 3) add a) adding b) ading c) addeing 4) live a) livving b) living c) liiveing 5) bake a) baking b) bakking c) bakeing 6) share a) sharring b) shareeing c) sharing 7) hop a) hoping b) hopping c) hoppeing 8) tag a) taging b) tagging c) taaging 9) rob a) roobing b) robeing c) robbing 10) cry a) crying b) criying c) criiing 11) try a) triying b) trieing c) trying 12) dry a) dryeing b) driing c) drying

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?