greenstick fracture - трещина, displaced fracture - перелом со смещением, comminuted fracture - оскольчатый перелом, impacted fracture - вколоченный перелом, compound(open) fracture - открытый перелом,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?