a variety of environmental problems - различные экологические проблемы, affect our entire world - затрагивать весь наш мир, globalisation continues - глобализация продолжает, suffer from - страдать от, some of the major problems - некоторые из основных проблем, acid rain - кислотный дождь, air pollution - загрязнение воздуха, global warming - потепление климата, hazardous waste - опасные отходы, ozone depletion - истощение озонового слоя, smog - смог, water pollution - загрязнение воды, overpopulation - перенаселение, rainforest destruction - уничтожения тропических лесов, worried about - беспокоен о, волноваться за, greenhouse effect - парниковый эффект, an increase in the amount of - увеличение количества, carbon dioxide - углекислый газ, the Earth's atmosphere - земная атмосфера, a gradual warming - постепенное потепление, the surface of the Earth - поверхность Земли, lead to - приводить к, the thawing of - оттаивание, the polar ice caps - полярные ледники, cause concern about - вызывать обеспокоенность о, human behaviour - поведение человека, become endangered - оказаться под угрозой исчезновения, become extinct - вымирать,
0%
The environment
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Marinapapot
advanced english
ecological problems
exams
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?