a - 一个, are - 是(复数), ask - 问, be - 是, by - 通过, come - 来, do - 做, friend - 朋友, full - 满的, go - 去, has - 有(第三人称), he - 他, here - 这里, his - 他的, house - 房子, I - 我, is - 是(单数), love - 爱, me - 我(宾格), my - 我的, no - 不, of - 的, once - 一次, one - 一, our - 我们的, pull - 拉, push - 推, put - 放, said - 说(过去式), says - 说(第三人称), school - 学校, she - 她, so - 所以, some - 一些, the - 这(定冠词), there - 那里, they - 他们, to - 到, today - 今天, was - 是(过去式), we - 我们, were - 是(过去式复数), where - 哪里, you - 你, your - 你的,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?