after - 之后, any - 任何, bath - 洗澡, because - 因为, behind - 在后面, both - 两者, break - 打破, busy - 忙碌的, child - 孩子, children - 孩子们, class - 班级, clothes - 衣服, cold - 冷的, could - 可以(过去式), door - 门, every - 每个, everybody - 每个人, even - 甚至, eye - 眼睛, fast - 快的, father - 父亲, find - 找到, floor - 地板, gold - 黄金, grass - 草, great - 伟大的, half - 一半, hold - 抓住, hour - 小时, improve - 改善, kind - 种类;善良的, last - 最后的, mind - 介意, money - 钱, most - 大多数, move - 移动, Mr - 先生, Mrs - 夫人, old - 老的, only - 只有, parents - 父母, past - 过去, path - 小路, plant - 植物, poor - 贫穷的, pretty - 漂亮的, prove - 证明, should - 应该, steak - 牛排, sugar - 糖, sure - 确定的, told - 告诉(过去式), water - 水, wild - 野生的, would - 会(过去将来),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?