аспирин - aspirin, булочная - baker's/bakery, аптека - chemist's, цветочный магазин - florist's, овощной магазин - greengrocer's, ювелирный магазин - jewellery's, означать, иметь в виду - mean, упоминать - mention, газетный киоск - newsagent's, музыкальный магазин - record shop, продавать - sell, обувной магазин - shoe shop, магазин, делать покупки - shop, торговый центр - shopping centre/mall, тюльпан - tulip, ресторан быстрого питания - fast food restaurant, искать - look for, пара туфель - pair of shoes,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?