кричать - gridare , в порядке - in ordine , бить, побить - battere , внезапно - di colpo , я решил - ho deciso , я увидел - ho visto , отчаянный, в отчаянии  - disperato, говорить с собой - parlare da solo , так как, поскольку  - siccome , свистеть - fischiare , кричать - urlare , плакать - piangere , борода - la barba , палка - il bastone , медленно - lentamente , кашлять - tossire , хромать - zoppicare ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?