trapped - 被困 (bèi kùn), the children - 孩子们 (hái zi men), took - 带走了带走了 (dài zǒu le), old - 旧的 (jiù de), castle - 城堡 (chéng bǎo), went up - 上去了 (shàng qù le), the path - 小路 (xiǎo lù), suddenly - 突然 (tū rán), stopped - 停下了 (tíng xià le), pointed to  - 指着 (zhǐ zhe), a window - 一扇窗户 (yí shàn chuāng hù), at the top - 在顶端 (zài dǐng duān), face - 脸 (liǎn), everyone - 大家 (dà jiā), gone - 不见了 (bú jiàn le), can't be - 不可能 (bù kě néng), empty - 空的 (kōng de), scary - 可怕的 (kě pà de), hide and seek - 捉迷藏 (zhuō mí cáng), rooms - 房间 (fáng jiān), play` - 玩游戏 (wán yóu xì) , saw - 看见了 (kàn jiàn le), pull - 拉 (lā), gate - 大门 (dà mén), help - 帮助 (bāng zhù),

bởi

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?