1) gungbräda 2) vad 3) död 4) rusade 5) med 6) själv 7) så 8) typiskt 9) hela 10) många 11) men 12) Stephanie 13) till 14) skrattade 15) ett 16) lugnt 17) har 18) skrattade 19) hon 20) ett 21) själva

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?