потеряться, заблудиться - get lost, посреди (чего-то) - in the middle of, промокнуть - get wet, вверх тормашками - upside down, пройти мимо - go past, повернуть налево - turn left, повернуть направо - turn right, читать карту - read a map, кольцо, круговое движение - roundabout, возвращаться - go back, идти прямо - go straight on, торопиться - hurry, заправка - petrol station, будильник - alarm clock, событие - event, тень - shadow, популярный - popular, голос - voice, экран - screen, поднять - lift up, палка - stick, приехать, прибыть куда-то - arrive ,
0%
FF4 Unit 5
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Anastasiagr
ESL
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?