Passover - פסח, holiday - חג, jews - יהודים, celebrate - חוגגים, dinner - ארוחת ערב, bread - לחם, special - מיוחד, vacation - חופשה, during - במשך, camp - מחנה. קייטנה, travel - לטייל, parents - הורים, countries - ארצות, stay - נשארים, ran away - ברחו, pharoh - פרעה, Egypt - מצריים, thousands of years ago - לפני אלפי שנים,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?