to give first aid, to treat an injury, harmful, running water, a sprained ankle, a damp cloth, hypothermia, to rub, to choke, inwards, a nosebleed, to pinch, to tip your head forwards / backwards, antibiotic ointment, to put on a bandage.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?