сто - hundred, считать - count, давай считать до ста - let's count to one hundred, я умею считать до ста - I can count to a hundred, это легко - It's easy, салат - salad, картошка фри - fries, молочный коктейль - milkshake, сэндвич с сыром - cheese sandwich, курица - chicken, непослушный, вредный - naughty, Не переживай - Don't worry, трава - grass, щетка - brush, поздно - late, оливковое масло - olive oil, груша - pear,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?