pressure - тиск, attention - увага, maintain - підтримувати, продовжувати, explore - досліджувати, perform - виконувати, cover - покрити, raise - підняти, suit - підходити, succeed - досягти успіху, put off - відлякувати, знеохочувати,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?