don't want - 不想 (bù xiǎng), again - 再次 (zài cì), stairs - 楼梯 (lóu tī), noise - 噪音 (zào yīn), raced - 快速跑 (kuài sù pǎo), small - 小的 (xiǎo de), slowly - 慢慢地 (màn màn de), turned the handle - 转动把手 (zhuǎn dòng bǎ shǒu), look around - 环顾四周 (huán gù sì zhōu), what's that? - 那是什么?(nà shì shén me?), flapping across the room - 在房间里拍打翅膀飞过 (zài fáng jiān lǐ pāi dǎ chì bǎng fēi guò), owl - 猫头鹰 (māo tóu yīng), picked it up - 捡起来 (jiǎn qǐ lái), very gently - 非常轻柔地 (fēi cháng qīng róu de), fly away - 飞走 (fēi zǒu), flapped its wings - 拍动翅膀 (pāi dòng chì bǎng), watched - 看着 (kàn zhe), be horrible - 可怕的 (kě pà de), it is - 是的。(shì de), big - 大的 (dà de), round eyes - 圆眼睛 (yuán yǎn jīng), flew up - 飞上去 (fēi shàng qù), into the sky - 进入天空 (jìn rù tiān kōng),
0%
Trapped #2 - Level 5
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yciscq
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?