вставать - get up, просыпаться - wake up, чистить зубы - brush my teeth, заправлять кровать - make the bed, принимать душ - take a shower, одеваться - get dressed, завтракать - have breakfast, готовить завтрак - make breakfast, ездить на автобусе - take a bus, успеть на автобус - catch a bus, убираться - clean, мыть посуду - wash the dishes, гладить - do the ironing, ходить по магазинам - do shopping, выбрасывать мусор - take out the trash... empty the bin, отводить в школу - take to school, отправляться на прогулку - go for a walk, идти спать - go to bed, кормить собаку - feed the dog, делать дз - do homework, заниматься танцами - go dancing, ходить на уроки танцев - have dances classes,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?