1) פִּיקְנִיק a) picnic b) telephone 2) דֵשֶא a) picnic b) grass 3) אָפְּרִיל a) April b) March 4) מֵרְץ a) March b) April 5) גֶשֶם a) wind b) rain 6) שֶמֶש a) sun b) wind 7) שָֹמֵחַ a) sun b) happy 8) עַנָן a) cloud b) rain 9) עָלֶה a) leaf b) cloud 10) הַצְבֵעוּנִים a) television b) tulips 11) פֶּרַח a) flower b) book 12) עֵץ a) leaf b) tree 13) אָבִיב a) spring b) summer

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?