un leu, cinci lei, zece lei, cincizeci de lei, o sută de lei, două sute de lei, cinci sute de lei, un ban, cinci bani, zece bani, cincizeci de bani.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?