snowy - снежно, cold - холодно, know - знать, cloudy - облачно, how - как?, out - вне, часто, frosty - морозно, snow - снег, rainbow - радуга, snowball - снежок, house - дом, mouse - мышь, brown - коричневый, foggy - туманно, hockey - хоккей, frost - мороз, hobby - хобби, weather - погода,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?