It's (It is) getting a ball - Он ловит мяч, He's (he is) hitting a ball - Он отбивает мяч, He's (he is) throwing a ball - Он бросает мяч, He's (he is) kicking a ball - Он отбивает мяч, He's (he is) catching a ball - Он ловит мяч, He's (he is) jumping - Он прыгает, He's (he is) talking - Он разговаривает, He's (he is) sitting - Он сидит, He's (he is) sleeping - Он спит, He's (he is) running - Он бегает, He's (he is) cleaning - Он чистит, He's (he is) flying a kite - Он запускает воздушного змея, She's drawing a picture - Она рисует картину, He's listening to music - Она слушает музыку, She's taking a bath - Она принимает ванну, He's eating - Он ест, It's driving a car - Она (собака) водит машину,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?