Narrative (a/n) - chuyện kể, Dialogue (n) - cuộc hội thoại, Ancestor (n) - tổ tiên, Recite (v) - learn by heart, Silhouette (n) - hình bóng, Monologue (n) - độc thoại, Strikingly (a) = astonishing - đáng kinh ngạc, Repertoire (n) - tiết mục, Ensemble (n) - quần thể, Intense (a) = severe - dữ dội, Spontaneous (a) - bộc phát, Simultaneous (adj) - at the same time (adv), Intimate (v) - gần gũi, Percussion (n) - bộ gõ, Percussionist (n) - người gõ, Gifted (a) - có năng khiếu, Orchestra (n) - dàn nhạc, Pianist (n) - người chơi, Choral (a) - hợp xướng, Genre (n) - thể loại,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?