1. I __________ (meet) Julia for lunch tomorrow. - am meeting, 2. We __________ (see) the dentist at 10 a.m. on Friday. - are seeing, 3. They __________ (have) a party next weekend. - are having , 4. He __________ (travel) to Berlin next month. - is traveling , 5. Sarah __________ (come) over tonight. - is coming, 6. My parents __________ (visit) us during the holidays. - are visiting , 7. I __________ (take) the dog to the vet this afternoon. - am taking, 8. We __________ (stay) at a hotel by the beach next week. - are staying , 9. The teacher __________ (talk) to us about the project tomorrow. - is talking , 10. She __________ (fly) to Paris on Monday morning. - is flying,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?