Brush my teeth, Brush my hair , Clean the kitchen, Clean my room, Cook breakfast, Cook dinner, Do the dishes, Do my homework, Help, Take a bath, Take a shower, Wash my hair , Take the bus , Take the train, Take the subway, Go to a store , Go to a your parents' house , Walk, Be at the bus stop , Be at the train station , Carry a bag , Wait , Ride your , Ride my bike , Be on the bus, Be on the train, Be on the subway, Drive.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?