She _______ with her friends. | plays  , I _______ an apple every day. | eat  , They _______ to school by bus. | go  , He _______ pizza. | likes  , We _______ TV in the evening. | watch  , My dad _______ in an office. | works  , The cat _______ on the sofa. | sleeps  , You _______ books every night. | read  , It _______ in the winter. | rains  , Anna and Tom _______ in a big house. | live,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?