Задание 1: Сделай утвердительные предложения, I / play / every day, She / play / now, They / eat / lunch / now, He / go to school / on Mondays, We / draw / at the moment, Задание 2: Сделай отрицательные предложения, He / not / swim / now, I / not / like / milk, They / not / play / today, She / not / draw / every day, We / not / sleep / now, Задание 3: Сделай вопрос и краткий ответ, He / watch TV / now, They / go to school / on Fridays, She / play tennis / every day, You / eat / now, We / sing / now,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?