– обмежувати себе - sich einschränken , – іммігрувати - einwandern , – імміграція - die Einwanderung, -en , – житель - der Einwohner, - , – ускладнювати - erschweren , – сімейний стан - der Familienstand (kein Plural) , – затримувати, арештовувати - festnehmen , – вимагати - fordern , – вимога - die Forderung, -en , – спільнота - die Gemeinschaft, -en , – справедливий - gerecht , – справедливість - die Gerechtigkeit, -en , – суд; страва - das Gericht, -e , – суспільство - die Gesellschaft, -en , – закон - das Gesetz, -e , – насильство; влада - die Gewalt, -en , – віра - der Glaube (fast nie Plural) , – глобальний - global , – глобалізація - die Globalisierung, -en , – кордон - die Grenze, -n,

bởi

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?