hat, כובע, city, עיר, bus, אוטובוס, road, כביש, station, תחנה, taxi, מונית, train, רכבת, crosswalk, מעבר חצייה, traffic, תנועה, sidewalk, מדרכה.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?