намерение, "я собираюсь..."  / констатация очевидного факта в ближайшее будущее (он сейчас упадет!) / когда что-то произойдет "вот-вот" - be going to: I'm going to see my boss tomorrow / He is going to fall! / be about to (I'm about to set off for a journey), plan: план, четкая организация действия - be+ Ving: I'm visiting my parents at the weekend, so I can't go to the cinema with you, предсказание, мнение, обещание / предположение - will / can,may,could,might / be sure to / be bound to, предписание, официальное запланированное событие, протокол (явный официальный стиль) - be to / be due to (the Queen is due to arrive the last), расписание - present simple : our train leaves at 11 p.m,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?