1) רעב a) angry b) hungry c) sad 2) מלוכלך a) short b) small c) dirty 3) כועס a) angry b) happy c) thin 4) עייף a) scared b) short c) tired 5) מפחד a) clean b) scared c) Tall 6) נקי a) clean b) tired c) thin 7) קצר a) angry b) small c) short 8) גדול a) big b) clean c) hungry 9) עצוב a) sad b) small c) big 10) קטן a) tired b) small c) happy

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?