core beliefs - основные(ключевые)убеждения, say aloud - говорить вслух, to people-please - угождать людям, to speak up - высказаться, test negative predictions - проверить отрицательные предсказания, giving opposing view - высказать противоположное мнение , spark a spirited conversation - побудить оживленную беседу, disagreement - разногласие. несогласие, rejection - отвержение, handle - справиться, compassion - сострадание, be harsh - быть жесткой, to assert your opinion - отсаивать свое мнение, to praise - хвалить, to lash out - срываться, to insult - оскорблять,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?